Phase AS02T6 8/540 phút

Causative

  • Master 4 patterns causative (have/get + active/passive)
  • Làm 8 bài tập
  • Đọc bài AI in Software Development

Cấu trúc số 1 trong 6 grammar tủ. Diễn tả 'nhờ ai làm gì' hoặc 'có cái gì được làm'.

📐 Các pattern

PATTERN 1 - Active với HAVE
S + have/has/had + sb + V (nguyên)

📌 Ví dụ: I had the mechanic fix my car.

💬 Nhấn mạnh người được nhờ

PATTERN 2 - Active với GET
S + get/gets/got + sb + to V

📌 Ví dụ: I got the mechanic to fix my car.

💬 Như have nhưng dùng 'get' + 'to V'

PATTERN 3 - Passive với HAVE
S + have/had + sth + V3/V-ed

📌 Ví dụ: I had my car fixed (by the mechanic).

💬 Nhấn mạnh vật được làm

PATTERN 4 - Passive với GET
S + get/got + sth + V3/V-ed

📌 Ví dụ: I got my car fixed.

💬 Như have passive nhưng dùng 'get'

🔍 CÂU BÌNH ĐÃ SAI TRONG DIAGNOSTIC

"We had a French architect ___________ our villa last month."

A. designing

B. designed ❌ (Bình chọn)

C. to design

D. design

Vì sao: 'designed' là V3 (passive). Architect là người (active) → cần V nguyên = 'design'.

🎯 Mẹo: Sau từ trống là PERSON + V → ACTIVE → V (have) hoặc to V (get). Sau từ trống là THING + V → PASSIVE → V3.