Tense Essentials - 5 điểm tủ về thì
Bình đã học qua tense, lesson này focus 5 điểm hay test trong đề HCMUS - ôn nhanh ~30 phút. Câu Q1 diagnostic Bình sai (stative verbs) thuộc lesson này.
Bình đã học qua tense, lesson này focus 5 điểm hay test trong đề HCMUS - ôn nhanh ~30 phút. Câu Q1 diagnostic Bình sai (stative verbs) thuộc lesson này.
📐 Các pattern
📌 Ví dụ: I HAVE LIVED here since 2010. (vẫn còn ở) | I LIVED there in 2010. (đã rời đi)
💬 Present Perfect: hành động trong quá khứ ảnh hưởng/kéo dài đến hiện tại. Past Simple: hành động hoàn toàn trong quá khứ.
📌 Ví dụ: ❌ I am knowing him. ✅ I know him. ❌ I have been knowing him since 2010. ✅ I have known him since 2010.
💬 🎯 Đây là lỗi Q1 diagnostic của Bình. 'know' là stative → không dùng continuous.
📌 Ví dụ: When I arrived, the meeting HAD STARTED. (had started trước arrived)
💬 Bắt buộc dùng trong reported speech (lùi past simple → past perfect) và mệnh đề thời gian (after/before/by the time).
📌 Ví dụ: It WILL rain. (dự đoán) I'M GOING TO start a business. (dự định) I'M MEETING John tomorrow at 3. (đã hẹn) By 2030, I WILL HAVE GRADUATED. (hoàn tất trước 2030)
💬 Trong sentence completion: 'Look at the clouds, it ___' → going to rain (dấu hiệu hiện tại).
📌 Ví dụ: I wish I WERE rich. (= but I'm not) I wish I HAD STUDIED harder. (tiếc quá khứ) I wish you WOULD STOP smoking. (mong người khác) It's time he GAVE UP smoking.
💬 ✅ Câu Q2 diagnostic ('I wish she could stay') Bình đã làm đúng - giữ vững phần này.
🔍 CÂU BÌNH ĐÃ SAI TRONG DIAGNOSTIC
"'Some guy ___ since her childhood.'"
A. she has known ✅
B. has been knowing her
C. that have known her
D. she has been knowing ❌ (Bình chọn)
Vì sao: 'know' là stative verb → KHÔNG dùng continuous (has been knowing). 'Since' đòi hỏi present perfect → 'has known'. Đáp án A có ẩn 'whom': 'Some guy [whom] she has known since her childhood'.
🎯 Mẹo: Hễ thấy stative verb (know, love, want, believe, understand...) → loại bỏ ngay tất cả lựa chọn có V-ing.
💡 Mẹo riêng cho Bình
- Bình đã học qua tense → nhanh ôn 30 phút là đủ. Đừng học từ đầu.
- Trigger words = chìa khóa: thấy 'since' → present perfect; 'yesterday' → past simple; 'when + past' + had → past perfect.
- Stative verbs là cái Bình đã sai - nhớ list 7 từ chính: know, love, want, believe, understand, remember, mean.
- Trong cloze test, ~3-4 chỗ trống là động từ → nắm tense giúp loại trừ option nhanh.